SUZUKI CARRY TRUCK

Miêu tả:

Dòng xe / Thùng xe

Giá bán gồm VAT

Suzuki Truck

249.300.000 ( Ưu đãi T3/2021:  Nhận ngay 15Tr Còn 234.300.000 )

Suzuki Truck thùng mui

268.300.000 ( Ưu đãi T3/2021:  Nhận ngay 15Tr Còn 258.300.000 )

Suzuki Truck Thùng Kín 

268.300.000 ( Ưu đãi T3/2021:  Nhận ngay 15tr Còn 253.300.000 )

Suzuki Truck Thùng Ben

282.300.000 ( Ưu đãi T3/2021:  Nhận ngay 15tr Còn 267.300.000 )

Quà tặng thêmLiên hệ để được nhận thêm khuyến mãi
khuyen-mai-bao-hanh

    GIỚI THIỆU

    Xe Suzuki Tải Truck(hay còn gọi là Su cóc, xe cóc, xe 5 tạ, xe tải 500kg) với thiết kế, công nghệ mới, khả năng vận hành tốt, tiết kiệm xăng và tiện dụng trên mọi địa hình đang là lựa chọn số một cho các hộ kinh doanh gia đình hay các công ty vận tải nhỏ trên thị trường.

    Xe tải Suzuki 650 kgđã trở nên quá quen thuộc với người tiêu dung Việt Nam khi trung bình có khoảng 2,000 xe bán ra trong một năm. Một con số ấn tượng và chứng minh được chất lượng, niềm tin và sự an tâm của khách hàng đối với Carry Truck

    Trong quá trình tìm hiểu xe, nếu có bất cứ thắc mắc nào về giá bán chính thức, chương trình khuyến mãi, bảo dưỡng, bảo hành cho dòng xe này, quý khách hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn tận tình nhất: Hotline 0363 987 797


    THÔNG SỐ
    KÍCH THƯỚC
    Thùng lửngThùng kínThùng mui bạtThùng ben
    Chiều dài tổng thểmm3,2403,2603,2603,240
    Chiều rộng tổng thểmm1,4151,4001,4001,415
    Chiều cao tổng thểmm1,7652,1002,1001,765
    Chiều dài thùngmm1,9501,8501,8501,720
    Chiều rộng thùngmm1,3251,2901,2901,280
    Chiều cao thùngmm2901,3001,300270
    Vệt bánh trước/saumm1,205/1,200
    Chiều dài cơ sởmm1,840
    Khoảng sáng gầm xemm165
    Bán kính quay vòng nhỏ nhấtm4.1
    TẢI TRỌNG
    Đơn vị (Kg)Thùng lửngThùng kínThùng mui bạtThùng ben
    Khối lượng toàn bộ1,4501,4501,4501,450
    Khối lượng bản thân675770770840
    Tải trọng645550550480
    Số chỗ ngồi02020202
    ĐỘNG CƠ
    Tên động cơF10A
    LoạiXăng 4 kỳ
    Số xy-lanh4
    Dung tích xy-lanhcm3970

    Đường kính x hành trình piston (mm)

    mm65.5 x 72.0
    Công suất cực đạikW/rpm31/5,500
    Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm68/3,000
    Hệ thống cung cấp nhiên liệuPhun xăng điện tử
    Động cơ đạt chuẩn khí thảiEURO IV
    HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG 
    Loại5 số tới, 1 số lùi
    Tỷ số truyền
    Số 13,579
    Số 22,094
    Số 31,530
    Số 41,000
    Số 50,855
    Số lùi3,727
    Tỷ số truyềncầu sau5,125
    KHUNG XE
    Hệ thống láiThanh - Bánh răng
    Giảm xóc trướcLò xo
    Giảm xóc sauNhíp lá
    Hệ thống phanh trước/sauĐĩa/ Tang trống
    Lốp5-12
    Dung tích nhiên liệu (lít)31

      Sản phẩm cùng loại